Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 且慢 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiěmàn] khoan đã; hãy khoan。暂时慢着(含阻止意)。
且慢,听我把话说完。
khoan đã, nghe tôi nói xong đã nào.
且慢,听我把话说完。
khoan đã, nghe tôi nói xong đã nào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 且
| thả | 且: | thả ra |
| vã | 且: | vội vã |
| vả | 且: | nhờ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢
| mượn | 慢: | |
| mạn | 慢: | mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn |
| mắn | 慢: | mau mắn |

Tìm hình ảnh cho: 且慢 Tìm thêm nội dung cho: 且慢
