Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 且慢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 且慢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 且慢 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiěmàn] khoan đã; hãy khoan。暂时慢着(含阻止意)。
且慢,听我把话说完。
khoan đã, nghe tôi nói xong đã nào.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 且

thả:thả ra
:vội vã
vả:nhờ vả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢

mượn: 
mạn:mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn
mắn:mau mắn
且慢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 且慢 Tìm thêm nội dung cho: 且慢