Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 东京 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōngjīng] Tô-ki-ô; Đông Kinh; Tokyo (thủ đô Nhật Bản, tên cũ là Edo)。东京,江户日本首都和最大城市,位于本州岛中东部,临太平洋的一个海湾。东京湾建立于12世纪,当时叫做江户,1868年东京成为帝国首都,1923年的地震 和二次世界大战期间的空袭曾使该城的大部分被摧毁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 东
| đông | 东: | phía đông, phương đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 京
| kinh | 京: | kinh đô |
| kiêng | 京: | kiêng nể |

Tìm hình ảnh cho: 东京 Tìm thêm nội dung cho: 东京
