Cao su chống va đập cửa

Từ: 丝织品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丝织品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 丝织品 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīzhīpǐn] 1. hàng dệt tơ。用蚕丝或人造丝织成的纺织品。
2. quần áo tơ lụa。用蚕丝或人造丝编织的衣物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝

ti:ti (bằng tơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 织

chức:chức nữ; tổ chức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
丝织品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丝织品 Tìm thêm nội dung cho: 丝织品