Từ: 严谨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 严谨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 严谨 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánjǐn]
chặt chẽ cẩn thận; nghiêm cẩn。 严密谨慎。
办事严谨
làm việc rất chặt chẽ cẩn thận
文章结构严谨
bài văn kết cấu chặt chẽ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 严

nghiêm:nghiêm nghị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谨

cẩn:cẩn thận, cẩn mật, bất cẩn; kính cẩn
严谨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 严谨 Tìm thêm nội dung cho: 严谨