Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 严谨 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánjǐn] 形
chặt chẽ cẩn thận; nghiêm cẩn。 严密谨慎。
办事严谨
làm việc rất chặt chẽ cẩn thận
文章结构严谨
bài văn kết cấu chặt chẽ
chặt chẽ cẩn thận; nghiêm cẩn。 严密谨慎。
办事严谨
làm việc rất chặt chẽ cẩn thận
文章结构严谨
bài văn kết cấu chặt chẽ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 严
| nghiêm | 严: | nghiêm nghị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谨
| cẩn | 谨: | cẩn thận, cẩn mật, bất cẩn; kính cẩn |

Tìm hình ảnh cho: 严谨 Tìm thêm nội dung cho: 严谨
