Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 丰姿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丰姿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 姿

Nghĩa của 丰姿 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēngzī] phong thái。同"风姿"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丰

phong:phong phú

Nghĩa chữ nôm của chữ: 姿

姿:tư dung
丰姿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丰姿 Tìm thêm nội dung cho: 丰姿