Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 串亲戚 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuànqīn·qi] thăm viếng; thăm bà con; thăm nom bà con họ hàng。到亲戚家看望。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 串
| quán | 串: | quán xuyến |
| xiên | 串: | xiên xiên (hơi chéo) |
| xuyên | 串: | xuyên qua |
| xuyến | 串: | xao xuyến; châu xuyến (chuỗi ngọc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戚
| thích | 戚: | thân thích |

Tìm hình ảnh cho: 串亲戚 Tìm thêm nội dung cho: 串亲戚
