Chữ 㗲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㗲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㗲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㗲

[]

U+35F2, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ;
Pinyin: huo4;
Việt bính: waak1 waak6 wok6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㗲


Chữ gần giống với 㗲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

Dị thể chữ 㗲

𠵾,

Chữ gần giống 㗲

Tự hình:

Tự hình chữ 㗲 Tự hình chữ 㗲 Tự hình chữ 㗲 Tự hình chữ 㗲

㗲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㗲 Tìm thêm nội dung cho: 㗲