Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 主从 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔcóng] chính và phụ; chủ yếu và phụ thuộc。主要的和从属的。
主从关系
mối quan hệ chính phụ Trong ngành thông tin điện tử là: Chế độ Master Slave Chế độ máy chủ và máy nô lệ (phục tùng).主从模式. 主从复制是指一台服务器充当主数据库服务器,另一台或多台服务器充当从数据库服务器,主服务器中的数据自动复制到从服务器之中。对于多级复制,数据库服务器即可充当主机,也可充当从机
主从关系
mối quan hệ chính phụ Trong ngành thông tin điện tử là: Chế độ Master Slave Chế độ máy chủ và máy nô lệ (phục tùng).主从模式. 主从复制是指一台服务器充当主数据库服务器,另一台或多台服务器充当从数据库服务器,主服务器中的数据自动复制到从服务器之中。对于多级复制,数据库服务器即可充当主机,也可充当从机
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 从
| tòng | 从: | tòng quân; tòng phụ (thứ yếu) |
| tùng | 从: | tùng (xem tòng) |
| tụng | 从: | (xem tòng, tùng) |

Tìm hình ảnh cho: 主从 Tìm thêm nội dung cho: 主从
