Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乳糜 trong tiếng Trung hiện đại:
[rǔmí] dịch nhũ (hỗn hợp với dịch nhũ, dịch gan đã mất tính acid là một chất dinh dưỡng của cơ thể)。肠系膜淋巴管内的液体跟胰液、胆汁、肠液等混合而失去酸性所成的浮状液体。乳糜被吸收到血液中,是体内各种组织的营养物质。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳
| nhú | 乳: | nhú lên |
| nhũ | 乳: | nhũ hoa (đầu vú) |
| nhỗ | 乳: | nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên) |
| vú | 乳: | vú mẹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糜
| mi | 糜: | mi tử (cháo kê); mi làn (thối nát) |

Tìm hình ảnh cho: 乳糜 Tìm thêm nội dung cho: 乳糜
