Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乳齿 trong tiếng Trung hiện đại:
[rǔchǐ] răng sữa。人或哺乳动物出生后不久长出来的牙齿。婴儿出生后六七个月开始长出门齿,到两岁半乳齿长全,共二十个。六岁到八岁时乳齿开始脱落,逐渐被恒齿所代替。通称奶牙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳
| nhú | 乳: | nhú lên |
| nhũ | 乳: | nhũ hoa (đầu vú) |
| nhỗ | 乳: | nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên) |
| vú | 乳: | vú mẹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿
| xỉ | 齿: | xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ |
| xỉa | 齿: | xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền |

Tìm hình ảnh cho: 乳齿 Tìm thêm nội dung cho: 乳齿
