Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 争胜 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngshèng] giành thắng lợi; giành phần thắng。(在竞赛中)争取优胜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 争
| chanh | 争: | cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa) |
| danh | 争: | danh nhau miếng ăn (tranh nhau) |
| tranh | 争: | nhà tranh; tranh vanh (chênh vênh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胜
| sền | 胜: | kéo sền sệt |
| tanh | 胜: | hôi tanh; vắng tanh |
| thắng | 胜: | thắng trận |

Tìm hình ảnh cho: 争胜 Tìm thêm nội dung cho: 争胜
