Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 争鸣 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngmíng] đua tiếng (tranh luận về mặt học thuật)。比喻在学术上进行争辩。
百家争鸣
trăm nhà đua tiếng.
百家争鸣
trăm nhà đua tiếng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 争
| chanh | 争: | cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa) |
| danh | 争: | danh nhau miếng ăn (tranh nhau) |
| tranh | 争: | nhà tranh; tranh vanh (chênh vênh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸣
| minh | 鸣: | kê minh (gà gáy); minh cầm (chim hay hót) |

Tìm hình ảnh cho: 争鸣 Tìm thêm nội dung cho: 争鸣
