Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 亏累 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuīlěi] thiếu hụt liên tục; thiếu hụt chồng chất。一次又 一次地亏空。
由于经营不善,这个商店连年亏累。
vì kinh doanh không giỏi, nên cửa hàng này bị thiếu hụt hết năm này qua năm khác.
由于经营不善,这个商店连年亏累。
vì kinh doanh không giỏi, nên cửa hàng này bị thiếu hụt hết năm này qua năm khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亏
| khuy | 亏: | khuy áo, khuy quần |
| khuây | 亏: | giải khuây, khuây khoả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 累
| luỵ | 累: | luồn luỵ; cầu luỵ |
| luỹ | 累: | luỹ luỹ (chồng chất lên nhau) |
| lủi | 累: | lủi thủi |
| mệt | 累: | mệt mỏi,chết mệt |

Tìm hình ảnh cho: 亏累 Tìm thêm nội dung cho: 亏累
