Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 五花肉 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔhuāròu] thịt ba chỉ; thịt ba rọi。肥瘦分层相间的猪肉,在前腿和腹部之间。有的地区叫五花儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 五
| ngũ | 五: | ngã ngũ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉
| nhục | 肉: | cốt nhục |

Tìm hình ảnh cho: 五花肉 Tìm thêm nội dung cho: 五花肉
