Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人体 trong tiếng Trung hiện đại:
[réntǐ] nhân thể; thân thể。人的身体。
人体模型。
mô hình người.
人体生理学。
sinh lí học nhân thể.
人体模型。
mô hình người.
人体生理学。
sinh lí học nhân thể.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 人体 Tìm thêm nội dung cho: 人体
