Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人和 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénhé] nhân hoà; sự đoàn kết của nhân dân。指人心归向,上下团结。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |

Tìm hình ảnh cho: 人和 Tìm thêm nội dung cho: 人和
