Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 仓容 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāngróng] dung lượng; khả năng chứa của kho。仓库的容量。
仓容有限
khả năng chứa có hạn; kho chứa có hạn.
仓容有限
khả năng chứa có hạn; kho chứa có hạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓
| thương | 仓: | thương (kho) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 容
| dong | 容: | dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong |
| dung | 容: | dung dị; dung lượng; dung nhan |
| dông | 容: | chạy dông; dông dài |
| gióng | 容: | gióng giả |
| giông | 容: | |
| rung | 容: | rung rinh |
| ròng | 容: | ròng rã |
| rông | 容: | rông rài, chạy rông |

Tìm hình ảnh cho: 仓容 Tìm thêm nội dung cho: 仓容
