Từ: 他媽的 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 他媽的:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tha ma để
Con mẹ nó.
§ Tiếng chửi rủa biểu thị oán hận, phẫn nộ...

Nghĩa chữ nôm của chữ: 他

tha:tha phương cầu thực
thà:thật thà
thè:thè lè
thơ:thơ thẩn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 媽

ma:Ma ma (mẹ)
:cái má
:đẹp mã
mợ:cậu mợ
mụ:bà mụ; mụ già

Nghĩa chữ nôm của chữ: 的

điếc:điếc tai, lựu đạn điếc, điếc lác
đét:gầy đét, khô đét
đích:đích danh, đích thực, đích xác, mục đích
đít:đít nồi; lỗ đít
đếch:đếch cần, đếch biết
他媽的 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 他媽的 Tìm thêm nội dung cho: 他媽的