Từ: 注视 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 注视:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 注 • 视

Nghĩa của 注视 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhùshì] nhìn chăm chú; nhìn chăm chăm; nhìn lom lom。注意地看。
他目不转睛地注视着窗外。
anh ấy đăm đắm nhìn ra ngoài cửa sổ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 注

chua注:chua loét
chõ注:chõ xôi
chú注:chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác
giú注:giú chuối (ủ cho mau chín)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị视:thị sát; giám thị
注视 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 注视 Tìm thêm nội dung cho: 注视