Cao su chống va đập cửa

Từ: 仪表盘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仪表盘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 仪表盘 trong tiếng Trung hiện đại:

yíbiǎo pán bánh quay khí cụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仪

nghi:nghi thức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu:thời khoá biểu
bíu: 
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo:chim chèo bẻo
vẹo:vẹo vọ
vếu:vếu váo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ
仪表盘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仪表盘 Tìm thêm nội dung cho: 仪表盘