Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 仪表盘 trong tiếng Trung hiện đại:
yíbiǎo pán bánh quay khí cụ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仪
| nghi | 仪: | nghi thức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 表
| biểu | 表: | thời khoá biểu |
| bíu | 表: | |
| bẹo | 表: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bẻo | 表: | chim chèo bẻo |
| vẹo | 表: | vẹo vọ |
| vếu | 表: | vếu váo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘
| bàn | 盘: | bàn cờ |

Tìm hình ảnh cho: 仪表盘 Tìm thêm nội dung cho: 仪表盘
