Từ: 份额 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 份额:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 份额 trong tiếng Trung hiện đại:

[fèn"é] số định mức。整体中分占的额数。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 份

phân:phân chia
phần:một phần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 额

ngạch:ngạch bậc, hạn ngạch
份额 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 份额 Tìm thêm nội dung cho: 份额