Từ: 伏笔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伏笔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 伏笔 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúbǐ] phục bút (đoạn văn dẫn đầu ý cho đoạn văn sau)。文章里前段为后段埋伏的线索。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục:phục vào một chỗ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc
伏笔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伏笔 Tìm thêm nội dung cho: 伏笔