Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 休克 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiūkè] 名
1. cơn sốc; cơn choáng。临床上常见的一种综合病症,因身体受到剧烈损伤、过冷、过于疲劳或精神上受到严重刺激而使中枢神经系统发生抑制,从而导致其他系统机能的紊乱。主要症状是血压下降,血流减慢, 四肢发冷,脸色苍白,体温下降,神志淡漠等。
动
2. bị sốc; bị choáng。发生休克。(英shock)。
1. cơn sốc; cơn choáng。临床上常见的一种综合病症,因身体受到剧烈损伤、过冷、过于疲劳或精神上受到严重刺激而使中枢神经系统发生抑制,从而导致其他系统机能的紊乱。主要症状是血压下降,血流减慢, 四肢发冷,脸色苍白,体温下降,神志淡漠等。
动
2. bị sốc; bị choáng。发生休克。(英shock)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 休
| hưu | 休: | hưu trí |
| hươu | 休: | con hươu, hươu sao |
| hầu | 休: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 克
| khắc | 克: | khắc khoải |

Tìm hình ảnh cho: 休克 Tìm thêm nội dung cho: 休克
