Từ: 休金 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 休金:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hưu kim
☆Tương tự:
hưu bổng
俸.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 休

hưu:hưu trí
hươu:con hươu, hươu sao
hầu:hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại
休金 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 休金 Tìm thêm nội dung cho: 休金