Cao su chống va đập cửa

Từ: 发端词 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 发端词:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 发端词 trong tiếng Trung hiện đại:

[fāduāncí] từ mở đầu; từ bắt đầu。发语词。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 发

phát:phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 端

đoan:đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ:từ ngữ
发端词 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 发端词 Tìm thêm nội dung cho: 发端词