Từ: 伟晶岩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伟晶岩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 伟晶岩 trong tiếng Trung hiện đại:

[wěijīngyán] pecmatit (loại dung nham do những tinh thể lớn của trường thạch, thạch anh, vân mẫu... hợp thành)。粗粒状的火成岩,常见的是由长石、石英和云母等矿物大晶体组成。在伟晶岩中常有宝石和稀有金属矿物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伟

:hùng vĩ, vĩ đại, vĩ nhân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晶

tinh:kết tinh, sáng tinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岩

nham:lam nham
nhem:lem nhem
nhàm:nhàm tai, nhàm chán
伟晶岩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伟晶岩 Tìm thêm nội dung cho: 伟晶岩