Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 传媒 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuánméi] người phổ biến; người truyền bá。传播媒介(指广播、电视、报刊等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 媒
| mai | 媒: | mai mối |
| moi | 媒: | |
| môi | 媒: | môi giới |
| mối | 媒: | làm mối |
| mồi | 媒: | chim mồi |
| mụ | 媒: | bà mụ; mụ già |

Tìm hình ảnh cho: 传媒 Tìm thêm nội dung cho: 传媒
