Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伤心 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāngxīn] thương tâm; đau lòng。由于遭受不幸或不如意的事而心里痛苦。
伤心事
những chuyện đau lòng
伤心事
những chuyện đau lòng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤
| thương | 伤: | thương binh; thương cảm; thương hàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 伤心 Tìm thêm nội dung cho: 伤心
