Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 码头 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎ·tou] 1. bến đò; bến sông。在江河沿岸及港湾内,供停船时装卸货物和乘客上下的建筑。
2. cửa ngõ; đầu mối (giao thông)。指交通便利的商业城市。
水陆码头。
đầu mối giao thông đường bộ và đường thuỷ.
2. cửa ngõ; đầu mối (giao thông)。指交通便利的商业城市。
水陆码头。
đầu mối giao thông đường bộ và đường thuỷ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 码
| mã | 码: | mã số |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 码头 Tìm thêm nội dung cho: 码头
