Từ: 深厚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 深厚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 深厚 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēnhòu] 1. nồng hậu; nồng nàn; thắm thiết (tình cảm)。(感情)浓厚。
深厚的友谊。
tình hữu nghị nồng nàn.
2. vững chắc; vững vàng。(基础)坚实。
这一带是老根据地,群众基础非常深厚。
vùng này là căn cứ cũ, cơ sở quần chúng rất vững chắc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 深

thum:thum thủm
thâm:thâm trầm
thăm:thăm thẳm
thẫm:đỏ thẫm, xanh thẫm
thẳm: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厚

hậu:nhân hậu; trung hậu
深厚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 深厚 Tìm thêm nội dung cho: 深厚