Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 深厚 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnhòu] 1. nồng hậu; nồng nàn; thắm thiết (tình cảm)。(感情)浓厚。
深厚的友谊。
tình hữu nghị nồng nàn.
2. vững chắc; vững vàng。(基础)坚实。
这一带是老根据地,群众基础非常深厚。
vùng này là căn cứ cũ, cơ sở quần chúng rất vững chắc.
深厚的友谊。
tình hữu nghị nồng nàn.
2. vững chắc; vững vàng。(基础)坚实。
这一带是老根据地,群众基础非常深厚。
vùng này là căn cứ cũ, cơ sở quần chúng rất vững chắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 深
| thum | 深: | thum thủm |
| thâm | 深: | thâm trầm |
| thăm | 深: | thăm thẳm |
| thẫm | 深: | đỏ thẫm, xanh thẫm |
| thẳm | 深: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厚
| hậu | 厚: | nhân hậu; trung hậu |

Tìm hình ảnh cho: 深厚 Tìm thêm nội dung cho: 深厚
