Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 佐酒 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǒjiǔ] 1. cùng nhậu; cùng uống rượu。陪同饮宴。
2. nhắm rượu。就着菜肴把酒喝下去。
2. nhắm rượu。就着菜肴把酒喝下去。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 佐
| tá | 佐: | phò tá |
| tớ | 佐: | đầy tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |

Tìm hình ảnh cho: 佐酒 Tìm thêm nội dung cho: 佐酒
