Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 佛牙 trong tiếng Trung hiện đại:
[fóyá] răng Phật (răng của đức Phật Thích Ca còn lại sau khi di thể được hoả thiêu.)。佛教徒指释迦牟尼遗体火化后留下的牙齿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 佛
| phất | 佛: | phất phơ |
| phật | 佛: | đức phật, phật giáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |

Tìm hình ảnh cho: 佛牙 Tìm thêm nội dung cho: 佛牙
