Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作呕 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuò"ǒu] 1. buồn nôn; nôn mửa; nôn oẹ。恶心,想呕吐。
2. tởm lợm; buồn nôn (ví với sự khinh ghét)。比喻对可憎的人或事非常讨厌。
令人作呕
khiến người khác buồn nôn.
2. tởm lợm; buồn nôn (ví với sự khinh ghét)。比喻对可憎的人或事非常讨厌。
令人作呕
khiến người khác buồn nôn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呕
| ẩu | 呕: | ẩu tả (nôn mửa) |

Tìm hình ảnh cho: 作呕 Tìm thêm nội dung cho: 作呕
