Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作俑 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòyǒng] làm tượng đất để tuỳ táng (ví với người đề xướng việc làm xấu.)。制造殉葬用的偶像,比喻倡导做不好的事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俑
| dõng | 俑: | dõng dạc |
| dũng | 俑: | đào dũng, võ dĩ dũng (hình đất nung chôn cùng với người chết) |

Tìm hình ảnh cho: 作俑 Tìm thêm nội dung cho: 作俑
