Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作对 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòduì] 1. đối lập; đối đầu; chống lại; đối địch。做对头;跟人为难。
他成心跟我作对。
anh ấy cố tình chống lại tôi.
2. thành đôi。成为配偶。
成双作对
thành đôi
他成心跟我作对。
anh ấy cố tình chống lại tôi.
2. thành đôi。成为配偶。
成双作对
thành đôi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |

Tìm hình ảnh cho: 作对 Tìm thêm nội dung cho: 作对
