Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作数 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòshù] giữ lời。算数儿。
你说话作数不作数?
anh nói có giữ lời không?
你说话作数不作数?
anh nói có giữ lời không?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 作数 Tìm thêm nội dung cho: 作数
