Chữ 嘨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嘨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嘨:

嘨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嘨

嘨

Chiết tự chữ 嘨

嘨 cấu thành từ 2 chữ: 口, 粛
  • 口 khẩu
  • 粛 túc
  • []

    U+5628, tổng 14 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiao4;
    Việt bính: ;

    嘨

    Nghĩa Trung Việt của từ 嘨


    Chữ gần giống với 嘨:

    嘨, 噉,

    Chữ gần giống 嘨

    呡, 嗤, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡, 嗢,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嘨 Tự hình chữ 嘨 Tự hình chữ 嘨 Tự hình chữ 嘨

    嘨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嘨 Tìm thêm nội dung cho: 嘨