Chữ 𣑷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣑷, chiết tự chữ SIM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣑷:

𣑷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣑷

𣑷

Chiết tự chữ 𣑷

[]

U+023477, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣑷

Nghĩa Trung Việt của từ 𣑷


sim, như "cây sim" (vhn)

Chữ gần giống với 𣑷:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

Chữ gần giống 𣑷

Tự hình:

Tự hình chữ 𣑷 Tự hình chữ 𣑷 Tự hình chữ 𣑷 Tự hình chữ 𣑷

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣑷

sim𣑷:cây sim
𣑷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣑷 Tìm thêm nội dung cho: 𣑷