Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 作派 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 作派:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 作派 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòpài] 1. phương pháp; cách thức。同"做派"。
2. tác phong; phong cách; cách; lối。作风;派头。
我看不惯他这种慢条斯理的作派。
Tôi không quen phong cách từ từ của anh ấy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác:tuổi tác; tan tác
tố:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 派

phai:phai nhạt
phe:phe phái
phái:phái người
pháy:mưa láy pháy
phơi:phơi phới
phới:phơi phới
:vé mời, xin vé, bán vé, kiểm vé
作派 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 作派 Tìm thêm nội dung cho: 作派