Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 依允 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīyǔn] thuận theo; theo。依从;应允。
他点头依允了孩子的要求。
anh ấy gật đầu chấp thuận yêu cầu của con.
他点头依允了孩子的要求。
anh ấy gật đầu chấp thuận yêu cầu của con.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 依
| e | 依: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 依: | chuẩn y; y án |
| ỉa | 依: | đi ỉa; ỉa vào |
| ỷ | 依: | phủ ỷ (một cái đồ như cái bình phong trên thêu chữ như lưỡi búa để cho oai) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 允
| doãn | 允: | công doãn (phải lẽ); ưng doãn (thuận ý) |

Tìm hình ảnh cho: 依允 Tìm thêm nội dung cho: 依允
