Từ: 选区 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 选区:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 选区 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuǎnqū] khu vực tuyển cử; khu vực bầu cử。为了进行选举而按人口划分的区域。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 选

tuyển:tuyển chọn; thi tuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 区

khu:khu vực
âu:họ Âu
选区 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 选区 Tìm thêm nội dung cho: 选区