Từ: 便所 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 便所:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 便所 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànsuǒ] cầu tiêu; nhà xí。厕所。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 所

sớ:dâng sớ
sở:xứ sở; sở trường
sỡ:sàm sỡ
sửa:sửa đổi
thửa:thửa một thanh gươm
便所 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 便所 Tìm thêm nội dung cho: 便所