Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: phì phò có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ phì phò:
Dịch phì phò sang tiếng Trung hiện đại:
犨 《牛喘息声。》啴 《啴啴:形容牲畜喘息。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: phì
| phì | 腓: | béo phì |
| phì | 淝: | phì phào |
| phì | 肥: | phát phì |
| phì | 蜰: | béo phì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: phò
| phò | 哺: | phì phò |
| phò | 扶: | phò vua |
| phò | 附: | phò mã |
| phò | 駙: | phò mã |
| phò | 驸: | phò mã |

Tìm hình ảnh cho: phì phò Tìm thêm nội dung cho: phì phò
