Chữ 䁤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䁤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䁤:

䁤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䁤

䁤

Chiết tự chữ 䁤

[]

U+4064, tổng 16 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: che4;
Việt bính: cing3;

䁤

Nghĩa Trung Việt của từ 䁤


Chữ gần giống với 䁤:

䁢, 䁣, 䁤, 䁥, 䁦, 䁧, 䁨, 䁩, 䁪, 瞕, 瞖, 瞘, 瞚, 瞜, 瞞, 瞟, 瞠, 𥉴, 𥉵, 𥉸, 𥊀, 𥊌, 𥊖, 𥊗, 𥊘, 𥊙, 𥊚, 𥊛, 𥊜, 𥊝, 𥊞, 𥊟, 𥊠, 𥊡, 𥊢, 𥊣, 𥊤, 𥊥, 𥊦,

Chữ gần giống 䁤

Tự hình:

Tự hình chữ 䁤 Tự hình chữ 䁤 Tự hình chữ 䁤 Tự hình chữ 䁤

䁤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䁤 Tìm thêm nội dung cho: 䁤