Từ: 信息交换 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 信息交换:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 信息交换 trong tiếng Trung hiện đại:

Xìnxī jiāohuàn trao đổi thông tin

Nghĩa chữ nôm của chữ: 信

tin:tin tức
tín:tín đồ; tín hiệu; thư tín

Nghĩa chữ nôm của chữ: 息

tức:tin tức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao:giao du; kết giao; xã giao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 换

hoán:hoán cải, hoán đổi
信息交换 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 信息交换 Tìm thêm nội dung cho: 信息交换