Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倒霉 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎoméi] xui; xui xẻo; xúi quẩy; không may; rủi ro。遇事不利;遭遇不好。也作倒楣。
真倒霉,赶到车站车刚开走。
thật xui xẻo, đến được ga thì tàu vừa chạy.
真倒霉,赶到车站车刚开走。
thật xui xẻo, đến được ga thì tàu vừa chạy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霉
| mai | 霉: | phát mai (mốc);hoàng mai quý (mưa xuân) |

Tìm hình ảnh cho: 倒霉 Tìm thêm nội dung cho: 倒霉
