Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 健儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàn"ér] dũng sĩ; người khoẻ mạnh; tráng sĩ。称动作敏捷而强健的人(多指英勇善战或长于体育技巧的青壮年)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 健
| kiện | 健: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 健: | già kén kẹn hom |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 健儿 Tìm thêm nội dung cho: 健儿
