Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 僵蚕 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāngcán] tằm chết khô。由于某种病菌的感染而僵死的蚕,体内外有白色粉末,中医用来治疗中风、失音等症。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 僵
| cương | 僵: | cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚕
| tàm | 蚕: | tàm (con tằm) |
| tòm | 蚕: | tòm tem; rơi tòm |
| tằm | 蚕: | con tằm, tơ tằm |

Tìm hình ảnh cho: 僵蚕 Tìm thêm nội dung cho: 僵蚕
