Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 先进 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānjìn] tiên tiến。进步比较快,水平比较高,可以作为学习的榜样的。
先进工作者。
lao động tiên tiến.
先进集体。
tập thể tiên tiến
先进水平。
trình độ tiên tiến
先进工作者。
lao động tiên tiến.
先进集体。
tập thể tiên tiến
先进水平。
trình độ tiên tiến
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |

Tìm hình ảnh cho: 先进 Tìm thêm nội dung cho: 先进
