Từ: 先进 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 先进:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 先进 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiānjìn] tiên tiến。进步比较快,水平比较高,可以作为学习的榜样的。
先进工作者。
lao động tiên tiến.
先进集体。
tập thể tiên tiến
先进水平。
trình độ tiên tiến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 先

ten:tòn tem (treo lơ lửng)
teng:teng (xu nhỏ)
tiên:trước tiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 进

tiến:tiến tới
tấn:tấn (một phần tuồng kịch)
先进 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 先进 Tìm thêm nội dung cho: 先进